ngớ ngẩn

Học thuật
Thân thiện
ngớ ngẩn

Một chú hề mặc trang phục ngớ ngẩn làm trẻ con cười.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thờ thẫn, mất hồn, như không còn trí khôn: Trạng thái tinh thần đờ đẫn, thiếu sự tỉnh táo nhận thức bình thường, thường do một sốc tâm lý hoặc biến cố quá lớn gây ra.
    • Ngốc nghếch, khờ dại: (Nghĩa mở rộng, thông tục) Chỉ sự ngu ngốc, thiếu suy nghĩ, hành động hoặc ý kiến không sáng suốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin dữ, cứ ngồi ngớ ngẩn cả buổi. (Nghe tin buồn, cứ ngồi thờ thẫn cả buổi.)
    • Anh ta đưa ra một ý kiến ngớ ngẩn khiến mọi người ngạc nhiên. (Anh ta đưa ra một ý kiến ngốc nghếch khiến mọi người ngạc nhiên.)
    • Con chết đâm ra ngớ ngẩn. (Con chết khiến [người đó] trở nên thờ thẫn như mất trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặt mày ngớ ngẩn": Vẻ mặt đờ đẫn, thiếu sinh khí, không thần thái.
    • Sau ca trực đêm, anh ấy bước ra với khuôn mặt ngớ ngẩn. (Sau ca trực đêm, anh ấy bước ra với khuôn mặt đờ đẫn.)
  • "Hành động ngớ ngẩn": Hành động thiếu suy nghĩ, dại dột.
    • Đừng những hành động ngớ ngẩn hối hận. (Đừng những hành động dại dột hối hận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngớ người (tính từ): Chỉ trạng thái sững sờ, đứng hình ra quá ngạc nhiên, sốc hoặc sợ hãi.
    • Nghe tin ấy, tôi ngớ người ra không nói được lời nào. (Nghe tin ấy, tôi sững sờ ra không nói được lời nào.)
  • Ngẩn ngơ (tính từ): Trạng thái mơ màng, vẩn , đắm chìm trong suy nghĩ hoặc nỗi buồn nào đó.
    • ấy ngẩn ngơ nhìn theo bóng người đi xa. ( ấy mơ màng nhìn theo bóng người đi xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thẫn thờ: Đờ đẫn, mất hồn buồn rầu, suy nghĩ.
  • Đần độn: Chậm hiểu, kém thông minh (nghĩa mạnh hơn, thường chỉ năng lực trí tuệ).
  • Ngu ngốc: Thiếu thông minh, khôn ngoan (nhấn mạnh vào sự đánh giá trí tuệ).
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ý thức nhận thức rõ ràng, minh mẫn.
  • Sáng suốt: khả năng phán đoán, suy xét thông minh đúng đắn.
  • Linh hoạt: Nhanh nhẹn, hoạt bát, ứng biến tốt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • (Trông) ngớ ngẩn như gỗ (thành ngữ): So sánh vẻ đờ đẫn, vô hồn của ai đó như một khúc gỗ.
    • Cậu ta đứng ngớ ngẩn như gỗ giữa đám đông ồn ào. (Cậu ta đứng đờ đẫn như khúc gỗ giữa đám đông ồn ào.)
  • Làm trò ngớ ngẩn: Thực hiện một hành động hay trò đùa dại dột, không đúng chỗ.
    • Đừng làm trò ngớ ngẩn trước mặt khách. (Đừng làm trò dại dột trước mặt khách.)
ngớ ngẩn

Một chú hề mặc trang phục ngớ ngẩn làm trẻ con cười.

  1. t. Thờ thẫn như mất trí khôn: Con chết đâm ra ngớ ngẩn.

Từ gần giống

Từ chứa "ngớ ngẩn"